TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fève

danh từ giống cái (f)
/fɛv/ giọng máy của trình duyệt

fève nghĩa là đậu tằm.

Nghĩa của fève

Danh từ · giống cái

  1. Đậu tằm (cây, hạt).

Dạng từ của fève

Đi với mạo từ: une fève · la fève

Số nhiềufèves

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fève

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ strictly, a fava bean (Vicia faba); non-legume beans, as in coffee beans; the trinket in a king cake (galette des rois) – originally an actual broad bean, today often a plastic, metal or porcelain figurine; bean

Câu hỏi thường gặp

fève nghĩa là gì?

fève (danh từ) nghĩa là đậu tằm.

fève phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fève (giọng Pháp chuẩn): /fɛv/.

fève là giống đực hay giống cái?

fève là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.