fève
danh từ giống cái (f)
/fɛv/ giọng máy của trình duyệt
fève nghĩa là đậu tằm.
Nghĩa của fève
Danh từ · giống cái
- Đậu tằm (cây, hạt).
Dạng từ của fève
Đi với mạo từ: une fève · la fève
| Số nhiều | fèves |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fève
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ strictly, a fava bean (Vicia faba); non-legume beans, as in coffee beans; the trinket in a king cake (galette des rois) – originally an actual broad bean, today often a plastic, metal or porcelain figurine; bean
Câu hỏi thường gặp
fève nghĩa là gì?
fève (danh từ) nghĩa là đậu tằm.
fève phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fève (giọng Pháp chuẩn): /fɛv/.
fève là giống đực hay giống cái?
fève là danh từ giống cái (dùng với une, la).