haricot
haricot nghĩa là đậu, hạt đậu.
Nghĩa của haricot
Danh từ · giống đực
- Đậu, hạt đậu. (biên soạn)
- Haricot vert: đậu cô-ve. (biên soạn)
Dạng từ của haricot
Đi với mạo từ: un haricot · le haricot
| Số nhiều | haricots |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với haricot
Đồng nghĩa
Họ từ của haricot
Cụm từ, thành ngữ với haricot
- haricot de Lima — Đậu ngự, đậu Lima
Câu ví dụ với haricot
- Je déteste les haricots. Tôi ghét đậu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3374433
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ A stew of lamb and vegetables.; A bean; a green bean (also known as a string bean or snap bean).; The plant from which the green bean is cultivated: the common bean (Phaseolus vulgaris).; A kidney dish.
Câu hỏi thường gặp
haricot nghĩa là gì?
haricot (danh từ) nghĩa là đậu, hạt đậu.
haricot phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của haricot (giọng Pháp chuẩn): /a.ʁi.ko/.
haricot là giống đực hay giống cái?
haricot là danh từ giống đực (dùng với un, le).