TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

haricot de Lima

danh từ giống đực (m)
/a.ʁi.ko d(ə) li.ma/ giọng máy của trình duyệt

haricot de Lima nghĩa là đậu ngự, đậu lima.

Nghĩa của haricot de Lima

Danh từ · giống đực

  1. Đậu ngự, đậu Lima

Dạng từ của haricot de Lima

Đi với mạo từ: un haricot de Lima · le haricot de Lima

Số nhiềuharicots de Lima

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với haricot de Lima

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lima bean (Phaseolus lunatus)

Câu hỏi thường gặp

haricot de Lima nghĩa là gì?

haricot de Lima (danh từ) nghĩa là đậu ngự, đậu lima.

haricot de Lima phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của haricot de Lima (giọng Pháp chuẩn): /a.ʁi.ko d(ə) li.ma/.

haricot de Lima là giống đực hay giống cái?

haricot de Lima là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.