TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

haridelle

danh từ giống cái (f)
/a.ʁi.dɛl/ giọng máy của trình duyệt

haridelle nghĩa là ngựa gầy xấu.

Nghĩa của haridelle

Danh từ · giống cái

  1. Ngựa gầy xấu.

Dạng từ của haridelle

Đi với mạo từ: une haridelle · la haridelle

Số nhiềuharidelles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với haridelle

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nag (old, useless horse); hag, harridan

Câu hỏi thường gặp

haridelle nghĩa là gì?

haridelle (danh từ) nghĩa là ngựa gầy xấu.

haridelle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của haridelle (giọng Pháp chuẩn): /a.ʁi.dɛl/.

haridelle là giống đực hay giống cái?

haridelle là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.