TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

harki

danh từ giống đực (m)
/aʁ.ki/ giọng máy của trình duyệt

harki nghĩa là Lính địa phương bổ sung (trong quân đội Pháp ở Bắc Phi).

Nghĩa của harki

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Lính địa phương bổ sung (trong quân đội Pháp ở Bắc Phi).

Dạng từ của harki

Đi với mạo từ: un harki · le harki

Số nhiềuharkis
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Harki
  • Danh từ Harki

Câu hỏi thường gặp

harki nghĩa là gì?

harki (danh từ) nghĩa là Lính địa phương bổ sung (trong quân đội Pháp ở Bắc Phi).

harki phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của harki (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.ki/.

harki là giống đực hay giống cái?

harki là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.