TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

harle

danh từ giống đực (m)
/aʁl/ giọng máy của trình duyệt

harle nghĩa là vịt mỏ răng.

Nghĩa của harle

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Vịt mỏ răng.

Dạng từ của harle

Đi với mạo từ: un harle · le harle

Số nhiềuharles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với harle

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ merganser

Câu hỏi thường gặp

harle nghĩa là gì?

harle (danh từ) nghĩa là vịt mỏ răng.

harle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của harle (giọng Pháp chuẩn): /aʁl/.

harle là giống đực hay giống cái?

harle là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.