TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

harmattan

danh từ giống đực (m)
/haʁ.ma.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

harmattan nghĩa là gió hacmatan.

Nghĩa của harmattan

Danh từ · giống đực

  1. Gió hacmatan (gió hanh nóng ở Tây Phi).

Dạng từ của harmattan

Đi với mạo từ: un harmattan · le harmattan

Số nhiềuharmattans

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với harmattan

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ harmattan

Câu hỏi thường gặp

harmattan nghĩa là gì?

harmattan (danh từ) nghĩa là gió hacmatan.

harmattan phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của harmattan (giọng Pháp chuẩn): /haʁ.ma.tɑ̃/.

harmattan là giống đực hay giống cái?

harmattan là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.