TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

féal

danh từ giống đực (m)
/fe.al/ giọng máy của trình duyệt

féal nghĩa là người bạn trung thành, người đồng chí, trung thành.

Nghĩa của féal

Danh từ · giống đực

  1. Văn học Người bạn trung thành, người đồng chí.

Tính từ

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Trung thành.

Dạng từ của féal

Đi với mạo từ: un féal · le féal

Số nhiềuféaux
Giống cáiféale
Giống cái số nhiềuféales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ faithful

Câu hỏi thường gặp

féal nghĩa là gì?

féal (danh từ, tính từ) nghĩa là người bạn trung thành, người đồng chí, trung thành.

féal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của féal (giọng Pháp chuẩn): /fe.al/.

féal là giống đực hay giống cái?

féal là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.