fébricule
danh từ giống cái (f)
/fe.bʁi.kyl/ giọng máy của trình duyệt
fébricule nghĩa là sốt nhẹ.
Nghĩa của fébricule
Danh từ · giống cái
- Y học Sốt nhẹ.
Dạng từ của fébricule
Đi với mạo từ: une fébricule · la fébricule
| Số nhiều | fébricules |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mild fever
Câu hỏi thường gặp
fébricule nghĩa là gì?
fébricule (danh từ) nghĩa là sốt nhẹ.
fébricule phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fébricule (giọng Pháp chuẩn): /fe.bʁi.kyl/.
fébricule là giống đực hay giống cái?
fébricule là danh từ giống cái (dùng với une, la).