TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fâcheux

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fa.ʃø/ giọng máy của trình duyệt

fâcheux nghĩa là đáng tiếc, đáng buồn, quấy rầy, kẻ quấy rầy.

Nghĩa của fâcheux

Tính từ

  1. Đáng tiếc, đáng buồn; tai hại.
    • Fâcheuse nouvelletin đáng buồn
    • C'est bien fâcheuxrất đáng tiếc
  2. Từ cũ; nghĩa cũ Quấy rầy.

Danh từ · cả hai giống

  1. Từ cũ; nghĩa cũ Kẻ quấy rầy.

Dạng từ của fâcheux

Giống cáifâcheuse /fa.ʃøz/
Giống cái số nhiềufâcheuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fâcheux

Trái nghĩa

Họ từ của fâcheux

Câu ví dụ với fâcheux

  • Leur décision entraînera de fâcheuses conséquences. Quyết định của họ sẽ đem đến chuỗi vấn đề nghiêm trọng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #595234

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ annoying; irritating; unfortunate; regrettable

Câu hỏi thường gặp

fâcheux nghĩa là gì?

fâcheux (tính từ, danh từ) nghĩa là đáng tiếc, đáng buồn, quấy rầy, kẻ quấy rầy.

fâcheux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fâcheux (giọng Pháp chuẩn): /fa.ʃø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.