TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fâcheusement

/fa.ʃøz.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

fâcheusement nghĩa là đáng tiếc, đáng buồn.

Nghĩa của fâcheusement

Phó từ

  1. Đáng tiếc, đáng buồn; tai hại.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ irritatingly; annoyingly

Câu hỏi thường gặp

fâcheusement nghĩa là gì?

fâcheusement (phó từ) nghĩa là đáng tiếc, đáng buồn.

fâcheusement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fâcheusement (giọng Pháp chuẩn): /fa.ʃøz.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.