fâcherie
danh từ giống cái (f)
/faʃ.ʁi/ giọng máy của trình duyệt
fâcherie nghĩa là sự giận nhau, sự bất hòa.
Nghĩa của fâcherie
Danh từ · giống cái
- Sự giận nhau, sự bất hòa.
- Từ cũ; nghĩa cũ Mối buồn phiền.
Dạng từ của fâcherie
Đi với mạo từ: une fâcherie · la fâcherie
| Số nhiều | fâcheries |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fâcherie
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ anger
Câu hỏi thường gặp
fâcherie nghĩa là gì?
fâcherie (danh từ) nghĩa là sự giận nhau, sự bất hòa.
fâcherie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fâcherie (giọng Pháp chuẩn): /faʃ.ʁi/.
fâcherie là giống đực hay giống cái?
fâcherie là danh từ giống cái (dùng với une, la).