TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fâcherie

danh từ giống cái (f)
/faʃ.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

fâcherie nghĩa là sự giận nhau, sự bất hòa.

Nghĩa của fâcherie

Danh từ · giống cái

  1. Sự giận nhau, sự bất hòa.
  2. Từ cũ; nghĩa cũ Mối buồn phiền.

Dạng từ của fâcherie

Đi với mạo từ: une fâcherie · la fâcherie

Số nhiềufâcheries

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fâcherie

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ anger

Câu hỏi thường gặp

fâcherie nghĩa là gì?

fâcherie (danh từ) nghĩa là sự giận nhau, sự bất hòa.

fâcherie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fâcherie (giọng Pháp chuẩn): /faʃ.ʁi/.

fâcherie là giống đực hay giống cái?

fâcherie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.