TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

réconciliation

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁe.kɔ̃.si.lja.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

réconciliation nghĩa là sự giải hòa, lễ phục đạo, lễ phục tôn.

Nghĩa của réconciliation

Danh từ · giống cái

  1. Sự giải hòa.
    • La réconcilitation des époux brouilléssự giải hòa cặp vợ chồng bất hòa với nhau
  2. Tôn giáo Lễ phục đạo; lễ phục tôn.

Dạng từ của réconciliation

Đi với mạo từ: une réconciliation · la réconciliation

Số nhiềuréconciliations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reconciliation, making up (re-establishment of friendly relations; conciliation, rapprochement); reconciliation (process of matching and comparing figures from accounting records against those presented on a bank statement)

Câu hỏi thường gặp

réconciliation nghĩa là gì?

réconciliation (danh từ) nghĩa là sự giải hòa, lễ phục đạo, lễ phục tôn.

réconciliation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của réconciliation (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.kɔ̃.si.lja.sjɔ̃/.

réconciliation là giống đực hay giống cái?

réconciliation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.