TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

réconciliateur

danh từ giống đực (m)
/ʁe.kɔ̃.si.lja.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

réconciliateur nghĩa là người giải hòa.

Nghĩa của réconciliateur

Danh từ · giống đực

  1. Người giải hòa.

Dạng từ của réconciliateur

Đi với mạo từ: un réconciliateur · le réconciliateur

Số nhiềuréconciliateurs
Giống cáiréconciliatrice /ʁe.kɔ̃.si.lja.tʁis/
Giống cái số nhiềuréconciliatrices
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reconciliator

Câu hỏi thường gặp

réconciliateur nghĩa là gì?

réconciliateur (danh từ) nghĩa là người giải hòa.

réconciliateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của réconciliateur (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.kɔ̃.si.lja.tœʁ/.

réconciliateur là giống đực hay giống cái?

réconciliateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.