TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

agréable

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/a.ɡʁe.abl/ giọng máy của trình duyệt

agréable nghĩa là dễ chịu, thú vị, dễ thương, dễ mến.

Nghĩa của agréable

Tính từ

  1. Dễ chịu, thú vị.
    • Une odeur agréablemột mùi dễ chịu
    • Agréable à l'oeil, agréable à l'oreilleđẹp mắt, vui tai
    • Un voyage agréablecuộc du lịch thú vị
    • Avoir pour agréable(từ cũ, nghĩa cũ) cho là được
    • Un temps agréablethời tiết êm dịu
  2. Dễ thương, dễ mến.

Danh từ · giống đực

  1. Cái dễ chịu, cái thú vị.
    • Préférer l'utile à l'agréablechuộng cái có ích hơn cái thú vị

Dạng từ của agréable

Số nhiềuagréables

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với agréable

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với agréable

  • faire l'agréable — làm ra vẻ dễ thương

Câu ví dụ với agréable

  • Je te souhaite de faire des rêves agréables ! Chúc bạn có những giấc mơ dễ chịu!Tatoeba #1099205
  • Ce livre est d'une lecture agréable. Quyển sách này đọc thật thú vị. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1306504

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ pleasurable, nice, pleasant, agreeable

Câu hỏi thường gặp

agréable nghĩa là gì?

agréable (tính từ, danh từ) nghĩa là dễ chịu, thú vị, dễ thương, dễ mến.

agréable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của agréable (giọng Pháp chuẩn): /a.ɡʁe.abl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.