agréable
agréable nghĩa là dễ chịu, thú vị, dễ thương, dễ mến.
Nghĩa của agréable
Tính từ
- Dễ chịu, thú vị.
- Une odeur agréablemột mùi dễ chịu
- Agréable à l'oeil, agréable à l'oreilleđẹp mắt, vui tai
- Un voyage agréablecuộc du lịch thú vị
- Avoir pour agréable(từ cũ, nghĩa cũ) cho là được
- Un temps agréablethời tiết êm dịu
- Dễ thương, dễ mến.
Danh từ · giống đực
- Cái dễ chịu, cái thú vị.
- Préférer l'utile à l'agréablechuộng cái có ích hơn cái thú vị
Dạng từ của agréable
| Số nhiều | agréables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với agréable
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với agréable
- faire l'agréable — làm ra vẻ dễ thương
Câu ví dụ với agréable
- Je te souhaite de faire des rêves agréables ! Chúc bạn có những giấc mơ dễ chịu!Tatoeba #1099205
- Ce livre est d'une lecture agréable. Quyển sách này đọc thật thú vị. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1306504
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ pleasurable, nice, pleasant, agreeable
Câu hỏi thường gặp
agréable nghĩa là gì?
agréable (tính từ, danh từ) nghĩa là dễ chịu, thú vị, dễ thương, dễ mến.
agréable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của agréable (giọng Pháp chuẩn): /a.ɡʁe.abl/.