agrumiculture
danh từ giống cái (f)
/a.ɡʁy.mi.kyl.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt
agrumiculture nghĩa là sự trồng cam quít.
Nghĩa của agrumiculture
Danh từ · giống cái
- Sự (nghề) trồng cam quít.
Dạng từ của agrumiculture
Đi với mạo từ: une agrumiculture · l'agrumiculture
| Số nhiều | agrumicultures |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ citrus farming
Câu hỏi thường gặp
agrumiculture nghĩa là gì?
agrumiculture (danh từ) nghĩa là sự trồng cam quít.
agrumiculture phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của agrumiculture (giọng Pháp chuẩn): /a.ɡʁy.mi.kyl.tyʁ/.
agrumiculture là giống đực hay giống cái?
agrumiculture là danh từ giống cái (dùng với une, la).