TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

agrumiculture

danh từ giống cái (f)
/a.ɡʁy.mi.kyl.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt

agrumiculture nghĩa là sự trồng cam quít.

Nghĩa của agrumiculture

Danh từ · giống cái

  1. Sự (nghề) trồng cam quít.

Dạng từ của agrumiculture

Đi với mạo từ: une agrumiculture · l'agrumiculture

Số nhiềuagrumicultures
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ citrus farming

Câu hỏi thường gặp

agrumiculture nghĩa là gì?

agrumiculture (danh từ) nghĩa là sự trồng cam quít.

agrumiculture phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của agrumiculture (giọng Pháp chuẩn): /a.ɡʁy.mi.kyl.tyʁ/.

agrumiculture là giống đực hay giống cái?

agrumiculture là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.