TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

agronomique

/a.ɡʁɔ.nɔ.mik/ giọng máy của trình duyệt

agronomique nghĩa là Thuộc nông học.

Nghĩa của agronomique

Tính từ

  1. Thuộc nông học.

Dạng từ của agronomique

Số nhiềuagronomiques

Họ từ của agronomique

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ agronomic

Câu hỏi thường gặp

agronomique nghĩa là gì?

agronomique (tính từ) nghĩa là Thuộc nông học.

agronomique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của agronomique (giọng Pháp chuẩn): /a.ɡʁɔ.nɔ.mik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.