agréablement
/a.ɡʁe.a.blə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
agréablement nghĩa là dễ chịu, thích thú.
Nghĩa của agréablement
Phó từ
- Dễ chịu, thích thú, thú vị.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với agréablement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ pleasantly, nicely
Câu hỏi thường gặp
agréablement nghĩa là gì?
agréablement (phó từ) nghĩa là dễ chịu, thích thú.
agréablement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của agréablement (giọng Pháp chuẩn): /a.ɡʁe.a.blə.mɑ̃/.