TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

agréablement

/a.ɡʁe.a.blə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

agréablement nghĩa là dễ chịu, thích thú.

Nghĩa của agréablement

Phó từ

  1. Dễ chịu, thích thú, thú vị.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với agréablement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ pleasantly, nicely

Câu hỏi thường gặp

agréablement nghĩa là gì?

agréablement (phó từ) nghĩa là dễ chịu, thích thú.

agréablement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của agréablement (giọng Pháp chuẩn): /a.ɡʁe.a.blə.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.