plaisant
plaisant nghĩa là dễ chịu, lý thú, vui, cái thú vị.
Nghĩa của plaisant
Tính từ
- Dễ chịu; lý thú; thú vị; vui mắt.
- Site plaisantcảnh trí vui mắt
- Vui.
- Une historie assez plaisantemột chuyện khá vui
- Buồn cười.
- Un plaisant personnagemột nhân vật buồn cười
Danh từ · giống đực
- Cái thú vị, điều lý thú.
- Le plaisant de l'historieđiều lý thú của câu chuyện
- Kẻ đùa bỡn, kẻ bông lơn.
- mauvais plaisantkẻ đùa vô duyên
Dạng từ của plaisant
| Số nhiều | plaisants |
| Giống cái | plaisante /plɛ.zɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | plaisantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với plaisant
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với plaisant
- Penses-tu que je plaisante ? Bạn có nghĩ rằng tôi đang đùa không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #784385
- Croyez-vous que je plaisante ? Bạn có nghĩ rằng tôi đang đùa không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #935515
- Je plaisante. Tôi chỉ đùa thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #398515
- Tu plaisantes ! Đang đùa đấy à! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1408732
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ pleasing; pleasant
Câu hỏi thường gặp
plaisant nghĩa là gì?
plaisant (tính từ, danh từ) nghĩa là dễ chịu, lý thú, vui, cái thú vị.
plaisant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của plaisant (giọng Pháp chuẩn): /plɛ.zɑ̃/.