TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

plaisancier

danh từ cả hai giống
/plɛ.zɑ̃.sje/ giọng máy của trình duyệt

plaisancier nghĩa là người chơi du thuyền.

Nghĩa của plaisancier

Danh từ · cả hai giống

  1. Thể dục thể thao Người chơi du thuyền.

Dạng từ của plaisancier

Số nhiềuplaisanciers
Giống cáiplaisancière
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ boater, amateur sailor

Câu hỏi thường gặp

plaisancier nghĩa là gì?

plaisancier (danh từ) nghĩa là người chơi du thuyền.

plaisancier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của plaisancier (giọng Pháp chuẩn): /plɛ.zɑ̃.sje/.

plaisancier là giống đực hay giống cái?

plaisancier là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.