plaisancier
danh từ cả hai giống
/plɛ.zɑ̃.sje/ giọng máy của trình duyệt
plaisancier nghĩa là người chơi du thuyền.
Nghĩa của plaisancier
Danh từ · cả hai giống
- Thể dục thể thao Người chơi du thuyền.
Dạng từ của plaisancier
| Số nhiều | plaisanciers |
| Giống cái | plaisancière |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ boater, amateur sailor
Câu hỏi thường gặp
plaisancier nghĩa là gì?
plaisancier (danh từ) nghĩa là người chơi du thuyền.
plaisancier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của plaisancier (giọng Pháp chuẩn): /plɛ.zɑ̃.sje/.
plaisancier là giống đực hay giống cái?
plaisancier là danh từ cả hai giống.