TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

plaisamment

/plɛ.za.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

plaisamment nghĩa là dễ chịu, thú vị, buồn cười.

Nghĩa của plaisamment

Phó từ

  1. Dễ chịu, thú vị, vui mắt, vui.
    • Appartement plaisamment meublécăn hộ trang trí đồ đạc vui mắt
  2. Buồn cười.
    • Être plaisamment accoutréăn mặc buồn cười

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với plaisamment

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ pleasantly; pleasingly; jokingly, jestingly

Câu hỏi thường gặp

plaisamment nghĩa là gì?

plaisamment (phó từ) nghĩa là dễ chịu, thú vị, buồn cười.

plaisamment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của plaisamment (giọng Pháp chuẩn): /plɛ.za.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.