plaisamment
/plɛ.za.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
plaisamment nghĩa là dễ chịu, thú vị, buồn cười.
Nghĩa của plaisamment
Phó từ
- Dễ chịu, thú vị, vui mắt, vui.
- Appartement plaisamment meublécăn hộ trang trí đồ đạc vui mắt
- Buồn cười.
- Être plaisamment accoutréăn mặc buồn cười
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với plaisamment
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ pleasantly; pleasingly; jokingly, jestingly
Câu hỏi thường gặp
plaisamment nghĩa là gì?
plaisamment (phó từ) nghĩa là dễ chịu, thú vị, buồn cười.
plaisamment phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của plaisamment (giọng Pháp chuẩn): /plɛ.za.mɑ̃/.