gravement
gravement nghĩa là nghiêm trang, trịnh trọng, nghiêm trọng, trầm trọng.
Nghĩa của gravement
Phó từ
- Nghiêm trang, trịnh trọng.
- Parler gravementnói trịnh trọng
- Nghiêm trọng, trầm trọng, nặng.
- Gravement blessébị thương nặng
- Se tromper gravementsai lầm nghiêm trọng
- Âm nhạc Chậm rãi.
- Morceau qui doit être exécuté gravementbản nhạc phải chơi chậm rãi
Câu ví dụ với gravement
- On dit qu'il serait gravement malade. Họ nói rằng anh ta đang bị bệnh rất nặng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #908663
- Je suis désolé que vous ayez été gravement blessé. Tôi rất buồn là bạn đã bị thương nặng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13162
- Ma mère est gravement malade. Mẹ mình đang ốm nặng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3404305
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ seriously, badly
Câu hỏi thường gặp
gravement nghĩa là gì?
gravement (phó từ) nghĩa là nghiêm trang, trịnh trọng, nghiêm trọng, trầm trọng.
gravement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gravement (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁav.mɑ̃/.