TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gravement

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɡʁav.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

gravement nghĩa là nghiêm trang, trịnh trọng, nghiêm trọng, trầm trọng.

Nghĩa của gravement

Phó từ

  1. Nghiêm trang, trịnh trọng.
    • Parler gravementnói trịnh trọng
  2. Nghiêm trọng, trầm trọng, nặng.
    • Gravement blessébị thương nặng
    • Se tromper gravementsai lầm nghiêm trọng
  3. Âm nhạc Chậm rãi.
    • Morceau qui doit être exécuté gravementbản nhạc phải chơi chậm rãi

Câu ví dụ với gravement

  • On dit qu'il serait gravement malade. Họ nói rằng anh ta đang bị bệnh rất nặng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #908663
  • Je suis désolé que vous ayez été gravement blessé. Tôi rất buồn là bạn đã bị thương nặng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13162
  • Ma mère est gravement malade. Mẹ mình đang ốm nặng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3404305

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ seriously, badly

Câu hỏi thường gặp

gravement nghĩa là gì?

gravement (phó từ) nghĩa là nghiêm trang, trịnh trọng, nghiêm trọng, trầm trọng.

gravement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gravement (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁav.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.