TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gravelle

danh từ giống cái (f)
/ɡʁa.vɛl/ giọng máy của trình duyệt

gravelle nghĩa là cặn rượu nho, y, cũ sỏi.

Nghĩa của gravelle

Danh từ · giống cái

  1. Cặn rượu nho.
  2. Y, cũ sỏi; bệnh sỏi.
    • Gravelle biliairesỏi mật

Dạng từ của gravelle

Đi với mạo từ: une gravelle · la gravelle

Số nhiềugravelles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ urinary calculus; tartrate (precipitations in wine)

Câu hỏi thường gặp

gravelle nghĩa là gì?

gravelle (danh từ) nghĩa là cặn rượu nho, y, cũ sỏi.

gravelle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gravelle (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁa.vɛl/.

gravelle là giống đực hay giống cái?

gravelle là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.