TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

graveleux

/ɡʁa.vlø/ giọng máy của trình duyệt

graveleux nghĩa là có sỏi, lẫn sỏi, lổn nhổn.

Nghĩa của graveleux

Tính từ

  1. Có sỏi, lẫn sỏi.
    • Terre graveleuseđất lẫn sỏi
  2. Lổn nhổn.
    • Poire graveleusequả lê thịt lổn nhổn
  3. Tục tĩu.
    • Paroles graveleuseslời tục tĩu
  4. Từ cũ; nghĩa cũ xem gravelle — Cặn rượu nho.

Dạng từ của graveleux

Giống cáigraveleuse /ɡʁa.vløz/
Giống cái số nhiềugraveleuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với graveleux

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ gravelly, gritty; smutty, obscene

Câu hỏi thường gặp

graveleux nghĩa là gì?

graveleux (tính từ) nghĩa là có sỏi, lẫn sỏi, lổn nhổn.

graveleux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của graveleux (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁa.vlø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.