graveleux
/ɡʁa.vlø/ giọng máy của trình duyệt
graveleux nghĩa là có sỏi, lẫn sỏi, lổn nhổn.
Nghĩa của graveleux
Tính từ
- Có sỏi, lẫn sỏi.
- Terre graveleuseđất lẫn sỏi
- Lổn nhổn.
- Poire graveleusequả lê thịt lổn nhổn
- Tục tĩu.
- Paroles graveleuseslời tục tĩu
- Từ cũ; nghĩa cũ xem gravelle — Cặn rượu nho.
Dạng từ của graveleux
| Giống cái | graveleuse /ɡʁa.vløz/ |
| Giống cái số nhiều | graveleuses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với graveleux
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ gravelly, gritty; smutty, obscene
Câu hỏi thường gặp
graveleux nghĩa là gì?
graveleux (tính từ) nghĩa là có sỏi, lẫn sỏi, lổn nhổn.
graveleux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của graveleux (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁa.vlø/.