TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

plaisanter

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/plɛ.zɑ̃.te/ giọng máy của trình duyệt

plaisanter nghĩa là nói đùa, đùa, đùa cợt.

Nghĩa của plaisanter

Nội động từ

  1. Nói đùa, đùa.
    • Aimer à plaisanterthích đùa

Ngoại động từ

  1. Đùa cợt.
    • Plaisanter ses camaradesđùa cợt bạn

Chia động từ plaisanter

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: plaisantéHiện tại phân từ: plaisantant

Hiện tại présent

  • je plaisante
  • tu plaisantes
  • il/elle plaisante
  • nous plaisantons
  • vous plaisantez
  • ils/elles plaisantent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai plaisanté
  • tu as plaisanté
  • il/elle a plaisanté
  • nous avons plaisanté
  • vous avez plaisanté
  • ils/elles ont plaisanté

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je plaisantais
  • tu plaisantais
  • il/elle plaisantait
  • nous plaisantions
  • vous plaisantiez
  • ils/elles plaisantaient

Tương lai đơn futur simple

  • je plaisanterai
  • tu plaisanteras
  • il/elle plaisantera
  • nous plaisanterons
  • vous plaisanterez
  • ils/elles plaisanteront

Điều kiện conditionnel présent

  • je plaisanterais
  • tu plaisanterais
  • il/elle plaisanterait
  • nous plaisanterions
  • vous plaisanteriez
  • ils/elles plaisanteraient

Giả định subjonctif présent

  • que je plaisante
  • que tu plaisantes
  • qu'il/elle plaisante
  • que nous plaisantions
  • que vous plaisantiez
  • qu'ils/elles plaisantent

Quá khứ đơn passé simple

  • je plaisantai
  • tu plaisantas
  • il/elle plaisanta
  • nous plaisantâmes
  • vous plaisantâtes
  • ils/elles plaisantèrent

Mệnh lệnh impératif

  • plaisante (tu)
  • plaisantons (nous)
  • plaisantez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Câu ví dụ với plaisanter

  • Tu dois plaisanter ! Mày đùa tao à! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1997354
  • Vous devez plaisanter ! Mày đùa tao à! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1997355
  • Ne tiens pas compte de ce qu'il a dit. Il ne faisait que plaisanter. Làm sao để dịch tiếng anh hay nhất (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11277480
  • Penses-tu que je plaisante ? Bạn có nghĩ rằng tôi đang đùa không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #784385
  • Croyez-vous que je plaisante ? Bạn có nghĩ rằng tôi đang đùa không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #935515
  • Vraisemblablement vous plaisantez. Mày đùa tao à! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1988155
  • Je plaisante. Tôi chỉ đùa thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #398515
  • Tu plaisantes ! Đang đùa đấy à! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1408732

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to joke (make a joke)

Câu hỏi thường gặp

plaisanter nghĩa là gì?

plaisanter (nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là nói đùa, đùa, đùa cợt.

plaisanter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của plaisanter (giọng Pháp chuẩn): /plɛ.zɑ̃.te/.

Chia động từ plaisanter ở thì hiện tại thế nào?

je plaisante, tu plaisantes, il/elle plaisante, nous plaisantons, vous plaisantez, ils/elles plaisantent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.