plaisanterie
plaisanterie nghĩa là lời nói đùa, điều đùa chơi, lời đùa cợt.
Nghĩa của plaisanterie
Danh từ · giống cái
- Lời nói đùa, điều đùa chơi
- Lời đùa cợt
- Être en butte aux plaisanteries de ses camaradesbị bè bạn đùa cợt
- Trò đùa, việc tầm thường
- C'est une plaisanterie pour lui de faire celađối với anh ta thì làm việc ấy chỉ là một trò đùa
Dạng từ của plaisanterie
Đi với mạo từ: une plaisanterie · la plaisanterie
| Số nhiều | plaisanteries |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với plaisanterie
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với plaisanterie
- entendre la plaisanterie — xem entendre
- plaisanterie à part — không đùa đâu, nói đứng đắn
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ joke; jest; fun; pleasantry; joking; jesting; kidding
Câu hỏi thường gặp
plaisanterie nghĩa là gì?
plaisanterie (danh từ) nghĩa là lời nói đùa, điều đùa chơi, lời đùa cợt.
plaisanterie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của plaisanterie (giọng Pháp chuẩn): /plɛ.zɑ̃.tʁi/.
plaisanterie là giống đực hay giống cái?
plaisanterie là danh từ giống cái (dùng với une, la).