TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

plaisantin

danh từ giống đực (m)
/plɛ.zɑ̃.tɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

plaisantin nghĩa là kẻ bỡn đùa, kẻ đùa vô duyên.

Nghĩa của plaisantin

Danh từ · giống đực

  1. Kẻ bỡn đùa.
  2. Nghĩa xấu Kẻ đùa vô duyên.

Dạng từ của plaisantin

Đi với mạo từ: un plaisantin · le plaisantin

Số nhiềuplaisantins
Giống cáiplaisantine
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ joker, wag; wiseass, smart aleck

Câu hỏi thường gặp

plaisantin nghĩa là gì?

plaisantin (danh từ) nghĩa là kẻ bỡn đùa, kẻ đùa vô duyên.

plaisantin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của plaisantin (giọng Pháp chuẩn): /plɛ.zɑ̃.tɛ̃/.

plaisantin là giống đực hay giống cái?

plaisantin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.