plaisantin
danh từ giống đực (m)
/plɛ.zɑ̃.tɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
plaisantin nghĩa là kẻ bỡn đùa, kẻ đùa vô duyên.
Nghĩa của plaisantin
Danh từ · giống đực
- Kẻ bỡn đùa.
- Nghĩa xấu Kẻ đùa vô duyên.
Dạng từ của plaisantin
Đi với mạo từ: un plaisantin · le plaisantin
| Số nhiều | plaisantins |
| Giống cái | plaisantine |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ joker, wag; wiseass, smart aleck
Câu hỏi thường gặp
plaisantin nghĩa là gì?
plaisantin (danh từ) nghĩa là kẻ bỡn đùa, kẻ đùa vô duyên.
plaisantin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của plaisantin (giọng Pháp chuẩn): /plɛ.zɑ̃.tɛ̃/.
plaisantin là giống đực hay giống cái?
plaisantin là danh từ giống đực (dùng với un, le).