déplaisant
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/de.plɛ.zɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
déplaisant nghĩa là làm mất lòng, làm bực mình.
Nghĩa của déplaisant
Tính từ
- Làm mất lòng, làm bực mình, làm khó chịu.
- Manières déplaisantescung cách làm bực mình
- Homme déplaisantngười khó chịu đáng ghét
Dạng từ của déplaisant
| Số nhiều | déplaisants |
| Giống cái | déplaisante /de.plɛ.zɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | déplaisantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với déplaisant
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ unpleasant
Câu hỏi thường gặp
déplaisant nghĩa là gì?
déplaisant (tính từ) nghĩa là làm mất lòng, làm bực mình.
déplaisant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của déplaisant (giọng Pháp chuẩn): /de.plɛ.zɑ̃/.