TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

déplaisant

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/de.plɛ.zɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

déplaisant nghĩa là làm mất lòng, làm bực mình.

Nghĩa của déplaisant

Tính từ

  1. Làm mất lòng, làm bực mình, làm khó chịu.
    • Manières déplaisantescung cách làm bực mình
    • Homme déplaisantngười khó chịu đáng ghét

Dạng từ của déplaisant

Số nhiềudéplaisants
Giống cáidéplaisante /de.plɛ.zɑ̃t/
Giống cái số nhiềudéplaisantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với déplaisant

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ unpleasant

Câu hỏi thường gặp

déplaisant nghĩa là gì?

déplaisant (tính từ) nghĩa là làm mất lòng, làm bực mình.

déplaisant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của déplaisant (giọng Pháp chuẩn): /de.plɛ.zɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.