TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

déplaisir

danh từ giống đực (m)
/de.ple.ziʁ/ giọng máy của trình duyệt

déplaisir nghĩa là sự khó chịu, sự bực tức, nỗi đau khổ.

Nghĩa của déplaisir

Danh từ · giống đực

  1. Sự khó chịu, sự bực tức.
    • Êprouver du déplaisirkhó chịu, bực tức
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Nỗi đau khổ.
    • Parmi les déplaisirs où mon âme se noietrong những nỗi đau khổ chìm đắm tâm hồn tôi

Dạng từ của déplaisir

Đi với mạo từ: un déplaisir · le déplaisir

Số nhiềudéplaisirs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với déplaisir

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ displeasure

Câu hỏi thường gặp

déplaisir nghĩa là gì?

déplaisir (danh từ) nghĩa là sự khó chịu, sự bực tức, nỗi đau khổ.

déplaisir phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của déplaisir (giọng Pháp chuẩn): /de.ple.ziʁ/.

déplaisir là giống đực hay giống cái?

déplaisir là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.