charmant
charmant nghĩa là đẹp, hay.
Nghĩa của charmant
Tính từ
- Đẹp, hay, thú vị.
Dạng từ của charmant
| Số nhiều | charmants |
| Giống cái | charmante /ʃaʁ.mɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | charmantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với charmant
Trái nghĩa
Câu ví dụ với charmant
- L'Amérique est un endroit charmant pour vivre, si c'est pour gagner de l'argent. Sống ở Mỹ rất thích nếu là ở đây để kiếm tiền.Tatoeba #3154
- Comme c'est charmant ! Đáng yêu quá! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1927915
- C'était une femme charmante. Cô ấy là một người phụ nữ quyến rũ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #454240
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ charming
Câu hỏi thường gặp
charmant nghĩa là gì?
charmant (tính từ) nghĩa là đẹp, hay.
charmant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của charmant (giọng Pháp chuẩn): /ʃaʁ.mɑ̃/.