TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

charmant

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ʃaʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

charmant nghĩa là đẹp, hay.

Nghĩa của charmant

Tính từ

  1. Đẹp, hay, thú vị.

Dạng từ của charmant

Số nhiềucharmants
Giống cáicharmante /ʃaʁ.mɑ̃t/
Giống cái số nhiềucharmantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với charmant

Trái nghĩa

Câu ví dụ với charmant

  • L'Amérique est un endroit charmant pour vivre, si c'est pour gagner de l'argent. Sống ở Mỹ rất thích nếu là ở đây để kiếm tiền.Tatoeba #3154
  • Comme c'est charmant ! Đáng yêu quá! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1927915
  • C'était une femme charmante. Cô ấy là một người phụ nữ quyến rũ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #454240

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ charming

Câu hỏi thường gặp

charmant nghĩa là gì?

charmant (tính từ) nghĩa là đẹp, hay.

charmant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của charmant (giọng Pháp chuẩn): /ʃaʁ.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.