TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

charlotte

danh từ giống cái (f)
/ʃaʁ.lɔt/ giọng máy của trình duyệt

charlotte nghĩa là món saclôt, mũ saclôt.

Nghĩa của charlotte

Danh từ · giống cái

  1. Món saclôt (gồm mứt quả và bánh mì nướng).
  2. Mũ saclôt (của phụ nữ).

Dạng từ của charlotte

Đi với mạo từ: une charlotte · la charlotte

Số nhiềucharlottes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ charlotte (dessert); Charlotte hat, Charlotte bonnet, mob cap

Câu hỏi thường gặp

charlotte nghĩa là gì?

charlotte (danh từ) nghĩa là món saclôt, mũ saclôt.

charlotte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của charlotte (giọng Pháp chuẩn): /ʃaʁ.lɔt/.

charlotte là giống đực hay giống cái?

charlotte là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.