TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

charleston

danh từ giống đực (m)
/ʃaʁ.lɛs.tɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

charleston nghĩa là điệu nhảy saclexton.

Nghĩa của charleston

Danh từ · giống đực

  1. Điệu nhảy saclexton.

Dạng từ của charleston

Đi với mạo từ: un charleston · le charleston

Số nhiềucharlestons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Charleston (dance)

Câu hỏi thường gặp

charleston nghĩa là gì?

charleston (danh từ) nghĩa là điệu nhảy saclexton.

charleston phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của charleston (giọng Pháp chuẩn): /ʃaʁ.lɛs.tɔ̃/.

charleston là giống đực hay giống cái?

charleston là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.