charlatanisme
charlatanisme nghĩa là thuật lường gạt, kế lường gạt.
Nghĩa của charlatanisme
Danh từ · giống đực
- Thuật lường gạt, kế lường gạt.
Dạng từ của charlatanisme
Đi với mạo từ: un charlatanisme · le charlatanisme
| Số nhiều | charlatanismes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ charlatanism; quackery, fraud, humbug
Câu hỏi thường gặp
charlatanisme nghĩa là gì?
charlatanisme (danh từ) nghĩa là thuật lường gạt, kế lường gạt.
charlatanisme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của charlatanisme (giọng Pháp chuẩn): /ʃaʁ.la.ta.nism/.
charlatanisme là giống đực hay giống cái?
charlatanisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).