charlatanerie
danh từ giống cái (f)
/ʃaʁ.la.tan.ʁi/ giọng máy của trình duyệt
charlatanerie nghĩa là thói lang băm.
Nghĩa của charlatanerie
Danh từ · giống cái
- Từ cũ, nghĩa cũ Thói lang băm.
Dạng từ của charlatanerie
Đi với mạo từ: une charlatanerie · la charlatanerie
| Số nhiều | charlataneries |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ charlatanry
Câu hỏi thường gặp
charlatanerie nghĩa là gì?
charlatanerie (danh từ) nghĩa là thói lang băm.
charlatanerie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của charlatanerie (giọng Pháp chuẩn): /ʃaʁ.la.tan.ʁi/.
charlatanerie là giống đực hay giống cái?
charlatanerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).