TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

charlatanerie

danh từ giống cái (f)
/ʃaʁ.la.tan.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

charlatanerie nghĩa là thói lang băm.

Nghĩa của charlatanerie

Danh từ · giống cái

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Thói lang băm.

Dạng từ của charlatanerie

Đi với mạo từ: une charlatanerie · la charlatanerie

Số nhiềucharlataneries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ charlatanry

Câu hỏi thường gặp

charlatanerie nghĩa là gì?

charlatanerie (danh từ) nghĩa là thói lang băm.

charlatanerie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của charlatanerie (giọng Pháp chuẩn): /ʃaʁ.la.tan.ʁi/.

charlatanerie là giống đực hay giống cái?

charlatanerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.