TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

charlatan

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʃaʁ.la.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

charlatan nghĩa là lang băm, kẻ lường gạt.

Nghĩa của charlatan

Danh từ · giống đực

  1. Lang băm.
  2. Kẻ lường gạt.
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Người bán thuốc rong.

Dạng từ của charlatan

Đi với mạo từ: un charlatan · le charlatan

Số nhiềucharlatans
Giống cáicharlatane
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a streetseller of medicines; a charlatan (trickster); a quack

Câu hỏi thường gặp

charlatan nghĩa là gì?

charlatan (danh từ) nghĩa là lang băm, kẻ lường gạt.

charlatan phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của charlatan (giọng Pháp chuẩn): /ʃaʁ.la.tɑ̃/.

charlatan là giống đực hay giống cái?

charlatan là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.