charlatan
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʃaʁ.la.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
charlatan nghĩa là lang băm, kẻ lường gạt.
Nghĩa của charlatan
Danh từ · giống đực
- Lang băm.
- Kẻ lường gạt.
- Từ cũ, nghĩa cũ Người bán thuốc rong.
Dạng từ của charlatan
Đi với mạo từ: un charlatan · le charlatan
| Số nhiều | charlatans |
| Giống cái | charlatane |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a streetseller of medicines; a charlatan (trickster); a quack
Câu hỏi thường gặp
charlatan nghĩa là gì?
charlatan (danh từ) nghĩa là lang băm, kẻ lường gạt.
charlatan phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của charlatan (giọng Pháp chuẩn): /ʃaʁ.la.tɑ̃/.
charlatan là giống đực hay giống cái?
charlatan là danh từ giống đực (dùng với un, le).