TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

charivari

danh từ giống đực (m)
/ʃa.ʁi.va.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

charivari nghĩa là tiếng ồn ào.

Nghĩa của charivari

Danh từ · giống đực

  1. Tiếng la hét om sòm.
  2. Tiếng ồn ào.
  3. Tiếng nhạc hỗn độn.
  4. Sự lôn xộn, sự rối ren.
  5. Quần đi ngựa.

Dạng từ của charivari

Đi với mạo từ: un charivari · le charivari

Số nhiềucharivaris

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với charivari

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ charivari, shivaree (mock serenade of discordant noise, notably to heckle a publicly reviled figure); racket, banging in general, rumpus

Câu hỏi thường gặp

charivari nghĩa là gì?

charivari (danh từ) nghĩa là tiếng ồn ào.

charivari phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của charivari (giọng Pháp chuẩn): /ʃa.ʁi.va.ʁi/.

charivari là giống đực hay giống cái?

charivari là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.