chahut
danh từ giống đực (m)
/ʃa.y/ giọng máy của trình duyệt
chahut nghĩa là sự ồn ào, sự làm ầm lên.
Nghĩa của chahut
Danh từ · giống đực
- Thân mật Sự ồn ào.
- Faire du chahutlàm ồn ào
- Ngôn ngữ nhà trường Sự làm ầm lên (do chọc phá thầy giáo).
- Từ cũ, nghĩa cũ Điệu vũ nhộn.
Dạng từ của chahut
Đi với mạo từ: un chahut · le chahut
| Số nhiều | chahuts |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ horseplay, racket, the act of messing around
Câu hỏi thường gặp
chahut nghĩa là gì?
chahut (danh từ) nghĩa là sự ồn ào, sự làm ầm lên.
chahut phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chahut (giọng Pháp chuẩn): /ʃa.y/.
chahut là giống đực hay giống cái?
chahut là danh từ giống đực (dùng với un, le).