TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chahut

danh từ giống đực (m)
/ʃa.y/ giọng máy của trình duyệt

chahut nghĩa là sự ồn ào, sự làm ầm lên.

Nghĩa của chahut

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Sự ồn ào.
    • Faire du chahutlàm ồn ào
  2. Ngôn ngữ nhà trường Sự làm ầm lên (do chọc phá thầy giáo).
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Điệu vũ nhộn.

Dạng từ của chahut

Đi với mạo từ: un chahut · le chahut

Số nhiềuchahuts
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ horseplay, racket, the act of messing around

Câu hỏi thường gặp

chahut nghĩa là gì?

chahut (danh từ) nghĩa là sự ồn ào, sự làm ầm lên.

chahut phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chahut (giọng Pháp chuẩn): /ʃa.y/.

chahut là giống đực hay giống cái?

chahut là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.