TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

charité

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʃa.ʁi.te/ giọng máy của trình duyệt

charité nghĩa là lòng từ thiện.

Nghĩa của charité

Danh từ · giống cái

  1. Tôn giáo Lòng kính Chúa thương người.
  2. Lòng từ thiện.
  3. Tiền cho kẻ khó.
    • Faire la charitécho tiền kẻ khó
  4. Sự hiền hòa, sự tử tế.
  5. Sử học Kỷ luật tu hành.
    • demander le charité; être à la charitéđi ăn xin

Dạng từ của charité

Đi với mạo từ: une charité · la charité

Số nhiềucharités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với charité

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với charité

  • La charité commence par sa propre maison. Trước khi thương người, hãy thương lấy người nhà mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #391925
  • Charité bien ordonnée commence par soi-même. Trước khi thương người, hãy thương lấy người nhà mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13879

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ charity

Câu hỏi thường gặp

charité nghĩa là gì?

charité (danh từ) nghĩa là lòng từ thiện.

charité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của charité (giọng Pháp chuẩn): /ʃa.ʁi.te/.

charité là giống đực hay giống cái?

charité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.