TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

charme

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ʃaʁm/ giọng máy của trình duyệt

charme nghĩa là sự lôi cuốn, sự quyến rũ, vẻ đẹp, vẻ duyên dáng.

Nghĩa của charme

Danh từ · giống đực

  1. Sự làm cho mê say, sự lôi cuốn, sự quyến rũ.
    • Être sous le charme de quelqu'unmê say ai
  2. Vẻ đẹp, vẻ duyên dáng, vẻ dễ ưa.
    • Avoir du charmeduyên dáng
  3. Số nhiều Nét duyên dáng quyến rũ.
    • Les charmes d'une jeune femmenét duyên dáng quyến rũ của một thiếu phụ
  4. Từ cũ, nghĩa cũ Bùa mê; sự úm.
  5. Lâm nghiệp Sự chém gốc cây (khiến cây chết).
    • Délit de charmetội chém gốc cây
  6. Thực vật học Cây duyên.

Dạng từ của charme

Đi với mạo từ: un charme · le charme

Số nhiềucharmes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với charme

Trái nghĩa

Họ từ của charme

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ charm, attractive quality; enchantment; originally, magical incantation; glamour (alluring beauty or charm, often with sex appeal)
  • Danh từ Trees of genus Carpinus (hornbeam), of the Betulaceae family

Câu hỏi thường gặp

charme nghĩa là gì?

charme (danh từ) nghĩa là sự lôi cuốn, sự quyến rũ, vẻ đẹp, vẻ duyên dáng.

charme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của charme (giọng Pháp chuẩn): /ʃaʁm/.

charme là giống đực hay giống cái?

charme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.