charme
/ʃaʁm/ giọng máy của trình duyệt
charme nghĩa là sự lôi cuốn, sự quyến rũ, vẻ đẹp, vẻ duyên dáng.
Nghĩa của charme
Danh từ · giống đực
- Sự làm cho mê say, sự lôi cuốn, sự quyến rũ.
- Être sous le charme de quelqu'unmê say ai
- Vẻ đẹp, vẻ duyên dáng, vẻ dễ ưa.
- Avoir du charmeduyên dáng
- Số nhiều Nét duyên dáng quyến rũ.
- Les charmes d'une jeune femmenét duyên dáng quyến rũ của một thiếu phụ
- Từ cũ, nghĩa cũ Bùa mê; sự úm.
- Lâm nghiệp Sự chém gốc cây (khiến cây chết).
- Délit de charmetội chém gốc cây
- Thực vật học Cây duyên.
Dạng từ của charme
Đi với mạo từ: un charme · le charme
| Số nhiều | charmes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với charme
Trái nghĩa
Họ từ của charme
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ charm, attractive quality; enchantment; originally, magical incantation; glamour (alluring beauty or charm, often with sex appeal)
- Danh từ Trees of genus Carpinus (hornbeam), of the Betulaceae family
Câu hỏi thường gặp
charme nghĩa là gì?
charme (danh từ) nghĩa là sự lôi cuốn, sự quyến rũ, vẻ đẹp, vẻ duyên dáng.
charme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của charme (giọng Pháp chuẩn): /ʃaʁm/.
charme là giống đực hay giống cái?
charme là danh từ giống đực (dùng với un, le).