TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

monstruosité

danh từ giống cái (f)
/mɔ̃s.tʁy.o.zi.te/ giọng máy của trình duyệt

monstruosité nghĩa là tính quái dị, tính quái gở, quái tượng.

Nghĩa của monstruosité

Danh từ · giống cái

  1. Tính quái dị, tính quái gở, tính kinh khủng; điều kinh khủng.
    • Ce meurtre est une monstruositévụ giết người ấy là một điều kinh khủng
  2. Y học Quái tượng.

Dạng từ của monstruosité

Đi với mạo từ: une monstruosité · la monstruosité

Số nhiềumonstruosités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ monstrosity

Câu hỏi thường gặp

monstruosité nghĩa là gì?

monstruosité (danh từ) nghĩa là tính quái dị, tính quái gở, quái tượng.

monstruosité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của monstruosité (giọng Pháp chuẩn): /mɔ̃s.tʁy.o.zi.te/.

monstruosité là giống đực hay giống cái?

monstruosité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.