monstruosité
monstruosité nghĩa là tính quái dị, tính quái gở, quái tượng.
Nghĩa của monstruosité
Danh từ · giống cái
- Tính quái dị, tính quái gở, tính kinh khủng; điều kinh khủng.
- Ce meurtre est une monstruositévụ giết người ấy là một điều kinh khủng
- Y học Quái tượng.
Dạng từ của monstruosité
Đi với mạo từ: une monstruosité · la monstruosité
| Số nhiều | monstruosités |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ monstrosity
Câu hỏi thường gặp
monstruosité nghĩa là gì?
monstruosité (danh từ) nghĩa là tính quái dị, tính quái gở, quái tượng.
monstruosité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của monstruosité (giọng Pháp chuẩn): /mɔ̃s.tʁy.o.zi.te/.
monstruosité là giống đực hay giống cái?
monstruosité là danh từ giống cái (dùng với une, la).