mont
mont nghĩa là núi, tuyệt đỉnh.
Nghĩa của mont
Danh từ · giống đực
- Núi.
- Le mont Bavinúi Ba Vì
- Nghĩa bóng Tuyệt đỉnh.
- Mont de la gloiretuyệt đỉnh vinh quang
Dạng từ của mont
Đi với mạo từ: un mont · le mont
| Số nhiều | monts |
Họ từ của mont
Cụm từ, thành ngữ với mont
- mont de Vénus — (giải phẫu) mu âm hộ
- par monts et par vaux — khắp đó đây
- promettre monts et merveilles — xem promettre
Câu ví dụ với mont
- Le mont Fuji est la plus haute montagne du Japon. Núi Phú Sĩ là ngọn núi cao nhất Nhật Bản.Tatoeba #134819
- Il n'y a pas de montagne plus grande que le Mont Fuji au Japon. Không có núi nào ở Nhật Bản lớn hơn núi Phú Sỹ.Tatoeba #134820
- Au loin, on peut voir le Mont Fuji dans le brouillard matinal. Xa xa, bạn có thể mờ mờ thấy núi Phú Sĩ qua màn suơng sớm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #138708
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mountain, mount, mont; the Alps
- Hậu tố Forming a placename or a surname derived therefrom and denoting or connoting a hill or mountain
Câu hỏi thường gặp
mont nghĩa là gì?
mont (danh từ) nghĩa là núi, tuyệt đỉnh.
mont phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mont (giọng Pháp chuẩn): /mɔ̃/.
mont là giống đực hay giống cái?
mont là danh từ giống đực (dùng với un, le).