mont-blanc
danh từ giống đực (m)
/mɔ̃ blɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
mont-blanc nghĩa là Bánh hạt dẻ phủ kem.
Nghĩa của mont-blanc
Danh từ · giống đực
- Bánh hạt dẻ phủ kem.
Dạng từ của mont-blanc
Đi với mạo từ: un mont-blanc · le mont-blanc
| Số nhiều | monts-blancs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Mont Blanc
- Danh từ a dessert made from chestnut purée and whipped cream: Mont Blanc
Câu hỏi thường gặp
mont-blanc nghĩa là gì?
mont-blanc (danh từ) nghĩa là Bánh hạt dẻ phủ kem.
mont-blanc phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mont-blanc (giọng Pháp chuẩn): /mɔ̃ blɑ̃/.
mont-blanc là giống đực hay giống cái?
mont-blanc là danh từ giống đực (dùng với un, le).