TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mont-blanc

danh từ giống đực (m)
/mɔ̃ blɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

mont-blanc nghĩa là Bánh hạt dẻ phủ kem.

Nghĩa của mont-blanc

Danh từ · giống đực

  1. Bánh hạt dẻ phủ kem.

Dạng từ của mont-blanc

Đi với mạo từ: un mont-blanc · le mont-blanc

Số nhiềumonts-blancs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Mont Blanc
  • Danh từ a dessert made from chestnut purée and whipped cream: Mont Blanc

Câu hỏi thường gặp

mont-blanc nghĩa là gì?

mont-blanc (danh từ) nghĩa là Bánh hạt dẻ phủ kem.

mont-blanc phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mont-blanc (giọng Pháp chuẩn): /mɔ̃ blɑ̃/.

mont-blanc là giống đực hay giống cái?

mont-blanc là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.