TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mont-de-piété

danh từ giống đực (m)
/mɔ̃.də.pje.te/ giọng máy của trình duyệt

mont-de-piété nghĩa là hiệu cầm đồ.

Nghĩa của mont-de-piété

Danh từ · giống đực

  1. Hiệu cầm đồ.

Dạng từ của mont-de-piété

Đi với mạo từ: un mont-de-piété · le mont-de-piété

Số nhiềumonts-de-piété
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pawnshop, pawnbroker

Câu hỏi thường gặp

mont-de-piété nghĩa là gì?

mont-de-piété (danh từ) nghĩa là hiệu cầm đồ.

mont-de-piété phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mont-de-piété (giọng Pháp chuẩn): /mɔ̃.də.pje.te/.

mont-de-piété là giống đực hay giống cái?

mont-de-piété là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.