TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

montage

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/mɔ̃.taʒ/ giọng máy của trình duyệt

montage nghĩa là sự chuyển lên cao, sự bồng lên, sự dậy lên.

Nghĩa của montage

Danh từ · giống đực

  1. Sự chuyển lên cao.
  2. Sự bồng lên, sự dậy lên.
    • Le montage du lait que l'on chauffesự bồng lên của sữa khi người ta đun
  3. Kỹ thuật Sự lắp, sự ráp, sự lắp ráp.
  4. Điện ảnh Sự dựng phim.
  5. Đánh bài (đánh cờ) sự chia đan.

Dạng từ của montage

Đi với mạo từ: un montage · le montage

Số nhiềumontages

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với montage

Trái nghĩa

Họ từ của montage

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ assembly, set-up; editing

Câu hỏi thường gặp

montage nghĩa là gì?

montage (danh từ) nghĩa là sự chuyển lên cao, sự bồng lên, sự dậy lên.

montage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của montage (giọng Pháp chuẩn): /mɔ̃.taʒ/.

montage là giống đực hay giống cái?

montage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.