démontage
danh từ giống đực (m)
/de.mɔ̃.taʒ/ giọng máy của trình duyệt
démontage nghĩa là sự tháo.
Nghĩa của démontage
Danh từ · giống đực
- Sự tháo.
- Le démontage d'une machinesự tháo một cái máy
Dạng từ của démontage
Đi với mạo từ: un démontage · le démontage
| Số nhiều | démontages |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với démontage
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ taking down; removal
Câu hỏi thường gặp
démontage nghĩa là gì?
démontage (danh từ) nghĩa là sự tháo.
démontage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của démontage (giọng Pháp chuẩn): /de.mɔ̃.taʒ/.
démontage là giống đực hay giống cái?
démontage là danh từ giống đực (dùng với un, le).