démontable
/de.mɔ̃.tabl/ giọng máy của trình duyệt
démontable nghĩa là tháo được.
Nghĩa của démontable
Tính từ
- Tháo được.
Dạng từ của démontable
| Số nhiều | démontables |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ demountable, dismantlable, dismantleable, that can be taken apart
Câu hỏi thường gặp
démontable nghĩa là gì?
démontable (tính từ) nghĩa là tháo được.
démontable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của démontable (giọng Pháp chuẩn): /de.mɔ̃.tabl/.