TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

démontable

/de.mɔ̃.tabl/ giọng máy của trình duyệt

démontable nghĩa là tháo được.

Nghĩa của démontable

Tính từ

  1. Tháo được.

Dạng từ của démontable

Số nhiềudémontables
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ demountable, dismantlable, dismantleable, that can be taken apart

Câu hỏi thường gặp

démontable nghĩa là gì?

démontable (tính từ) nghĩa là tháo được.

démontable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của démontable (giọng Pháp chuẩn): /de.mɔ̃.tabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.