monteur
danh từ cả hai giống
/mɔ̃.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
monteur nghĩa là thợ lắp ráp, chuyên viên dựng phim.
Nghĩa của monteur
Danh từ · cả hai giống
- Thợ lắp ráp.
- Chuyên viên dựng phim.
- Người sắp đặt.
- Monteur de coupsngười sắp đặt việc hại người
Dạng từ của monteur
| Số nhiều | monteurs |
| Giống cái | monteuse /mɔ̃.tøz/ |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ editor (film, TV, etc.)
Câu hỏi thường gặp
monteur nghĩa là gì?
monteur (danh từ) nghĩa là thợ lắp ráp, chuyên viên dựng phim.
monteur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của monteur (giọng Pháp chuẩn): /mɔ̃.tœʁ/.
monteur là giống đực hay giống cái?
monteur là danh từ cả hai giống.