TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

monteur

danh từ cả hai giống
/mɔ̃.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

monteur nghĩa là thợ lắp ráp, chuyên viên dựng phim.

Nghĩa của monteur

Danh từ · cả hai giống

  1. Thợ lắp ráp.
  2. Chuyên viên dựng phim.
  3. Người sắp đặt.
    • Monteur de coupsngười sắp đặt việc hại người

Dạng từ của monteur

Số nhiềumonteurs
Giống cáimonteuse /mɔ̃.tøz/
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ editor (film, TV, etc.)

Câu hỏi thường gặp

monteur nghĩa là gì?

monteur (danh từ) nghĩa là thợ lắp ráp, chuyên viên dựng phim.

monteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của monteur (giọng Pháp chuẩn): /mɔ̃.tœʁ/.

monteur là giống đực hay giống cái?

monteur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.