dislocation
dislocation nghĩa là sự sai khớp, sự trật xương, sự rời ra, sự trật ra.
Nghĩa của dislocation
Danh từ · giống cái
- Sự sai khớp, sự trật xương.
- Sự rời ra, sự trật ra.
- Sự tan rã; sự giải tán.
- Dislocation des troupessự giải tán bộ đội (sau buổi tập)
- Địa chất, địa lý Sự biến vị.
Dạng từ của dislocation
Đi với mạo từ: une dislocation · la dislocation
| Số nhiều | dislocations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dislocation
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dislocation
Câu hỏi thường gặp
dislocation nghĩa là gì?
dislocation (danh từ) nghĩa là sự sai khớp, sự trật xương, sự rời ra, sự trật ra.
dislocation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dislocation (giọng Pháp chuẩn): /di.slɔ.ka.sjɔ̃/.
dislocation là giống đực hay giống cái?
dislocation là danh từ giống cái (dùng với une, la).