TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dislocation

danh từ giống cái (f)
/di.slɔ.ka.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

dislocation nghĩa là sự sai khớp, sự trật xương, sự rời ra, sự trật ra.

Nghĩa của dislocation

Danh từ · giống cái

  1. Sự sai khớp, sự trật xương.
  2. Sự rời ra, sự trật ra.
  3. Sự tan rã; sự giải tán.
    • Dislocation des troupessự giải tán bộ đội (sau buổi tập)
  4. Địa chất, địa lý Sự biến vị.

Dạng từ của dislocation

Đi với mạo từ: une dislocation · la dislocation

Số nhiềudislocations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dislocation

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dislocation

Câu hỏi thường gặp

dislocation nghĩa là gì?

dislocation (danh từ) nghĩa là sự sai khớp, sự trật xương, sự rời ra, sự trật ra.

dislocation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dislocation (giọng Pháp chuẩn): /di.slɔ.ka.sjɔ̃/.

dislocation là giống đực hay giống cái?

dislocation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.