TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

disjonctive

giọng máy của trình duyệt

disjonctive nghĩa là lôgic phân liệt.

Nghĩa của disjonctive

Tính từ

  1. Ngôn ngữ học Lôgic phân liệt.
    • Conjonction disjonctiveliên từ phân liệt

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với disjonctive

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

disjonctive nghĩa là gì?

disjonctive (tính từ) nghĩa là lôgic phân liệt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.