copulatif
/kɔ.py.la.tif/ giọng máy của trình duyệt
copulatif nghĩa là lôgic để nối, liên hợp.
Nghĩa của copulatif
Tính từ
- Ngôn ngữ học Lôgic để nối, liên hợp.
- Conjonction copulativeliên từ liên hợp
Dạng từ của copulatif
| Số nhiều | copulatifs |
| Giống cái | copulative |
| Giống cái số nhiều | copulatives |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ copulative
Câu hỏi thường gặp
copulatif nghĩa là gì?
copulatif (tính từ) nghĩa là lôgic để nối, liên hợp.
copulatif phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của copulatif (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.py.la.tif/.