TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

copulatif

/kɔ.py.la.tif/ giọng máy của trình duyệt

copulatif nghĩa là lôgic để nối, liên hợp.

Nghĩa của copulatif

Tính từ

  1. Ngôn ngữ học Lôgic để nối, liên hợp.
    • Conjonction copulativeliên từ liên hợp

Dạng từ của copulatif

Số nhiềucopulatifs
Giống cáicopulative
Giống cái số nhiềucopulatives
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ copulative

Câu hỏi thường gặp

copulatif nghĩa là gì?

copulatif (tính từ) nghĩa là lôgic để nối, liên hợp.

copulatif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của copulatif (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.py.la.tif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.